Glossary graph

Từ điển vận hành betting & gaming.

Giải nghĩa thuật ngữ theo ngữ cảnh B2B: affiliate, SEO, payment risk, product, compliance và platform operations.

Affiliate Marketing

CPA (Cost Per Acquisition)

Mô hình thanh toán affiliate dựa trên số lượng người chơi đăng ký và nạp tiền thành công.

Total Earnings = Number of FTDs × CPA Rate

Đọc định nghĩa →

Affiliate Marketing

FTD (First Time Deposit)

Lần nạp tiền đầu tiên của người chơi vào tài khoản betting/gaming, là milestone quan trọng nhất trong affiliate marketing.

FTD Rate = (Number of FTDs / Total Registrations) × 100%

Đọc định nghĩa →

betting

GGR (Gross Gaming Revenue)

Tổng doanh thu cá cược sau khi trừ đi tiền thắng của người chơi, trước khi trừ các chi phí vận hành.

GGR = Total Bets - Total Winnings Paid

Đọc định nghĩa →

Affiliate Marketing

Revenue Share

Mô hình chia sẻ doanh thu giữa operator và affiliate, thường tính theo phần trăm lifetime value của người chơi.

Monthly Earnings = Total NGR × RevShare %

Đọc định nghĩa →

SEO & Marketing

Topical Authority

Độ uy tín của website trong một chủ đề cụ thể, yếu tố quan trọng trong SEO hiện đại thay thế cho keyword-focused approach.

Đọc định nghĩa →

Tài chính

NGR

Net Gaming Revenue - doanh thu ròng sau khi trừ bonuses, promotions và player winnings, chỉ số quan trọng nhất để đo lường hiệu quả kinh doanh.

NGR = Total Stakes - Player Winnings - Bonuses - Promotions

Đọc định nghĩa →

Affiliate Marketing

Hybrid Deal

Mô hình kết hợp CPA và Revenue Share, cho phép affiliate nhận upfront payment và thu nhập dài hạn từ cùng một người chơi.

Monthly Earnings = (New FTDs × CPA) + (Total NGR × RevShare %)

Đọc định nghĩa →

Tài chính

Player Lifetime Value

Tổng doanh thu ròng (NGR) mà một người chơi tạo ra trong suốt thời gian họ active trên platform, KPI quan trọng để đánh giá chất lượng traffic.

LTV = Average NGR per Player × Average Lifespan (months)

Đọc định nghĩa →

Tài chính

Chargeback

Giao dịch bị hoàn trả do người chơi khiếu nại với ngân hàng, gây thiệt hại tài chính và ảnh hưởng đến payment processor relationship.

Chargeback Rate = (Total Chargebacks / Total Transactions) × 100%

Đọc định nghĩa →

Compliance & Risk

KYC

Know Your Customer - quy trình xác minh danh tính người chơi để tuân thủ luật chống rửa tiền (AML) và ngăn chặn gian lận.

Đọc định nghĩa →

Product & Betting

RTP

Return to Player - phần trăm tiền cược được trả lại cho người chơi theo thời gian, chỉ số quan trọng để đánh giá game fairness và house edge.

RTP % = (Total Returned to Players / Total Wagered) × 100% House Edge % = 100% - RTP %

Đọc định nghĩa →

Product & Betting

Bonus Abuse

Hành vi lợi dụng promotions/bonuses một cách có hệ thống để extract value mà không mang lại doanh thu thực cho operator, gây thiệt hại nghiêm trọng.

Bonus Abuse Rate = (Abusive Accounts / Total Bonus Claims) × 100%

Đọc định nghĩa →

Affiliate Marketing

Affiliate Tracking

Hệ thống theo dõi và ghi nhận traffic, conversions, và revenue từ mỗi affiliate để tính commission chính xác, thường dùng cookies, postback URLs, và tracking pixels.

Đọc định nghĩa →

Technology

Geo-Targeting

Kỹ thuật hiển thị nội dung, offers, hoặc block access dựa trên vị trí địa lý của user, quan trọng cho compliance và localization.

Đọc định nghĩa →

Technology

Payment Gateway

Dịch vụ xử lý thanh toán trực tuyến, kết nối giữa operator và banks/card networks để accept deposits và process withdrawals.

Net Deposit = Gross Deposit × (1 - Gateway Fee %)

Đọc định nghĩa →

Compliance & Risk

Responsible Gambling

Tập hợp các biện pháp và tools để protect người chơi khỏi problem gambling, yêu cầu bắt buộc trong hầu hết regulated markets.

Đọc định nghĩa →

Product & Betting

White Label

Giải pháp turnkey cho phép entrepreneurs launch betting/gaming platform với brand riêng mà không cần build tech stack từ đầu.

Operator Net Revenue = Total NGR × (1 - White Label Fee %)

Đọc định nghĩa →

Product & Betting

Odds Compiler

Chuyên gia tạo và điều chỉnh odds cho sportsbook, balance giữa accuracy (reflect true probability) và margin (ensure profitability).

Implied Probability = 1 / Decimal Odds Overround (Margin) = Sum of all Implied Probabilities - 100%

Đọc định nghĩa →

Compliance & Risk

AML

Anti-Money Laundering: quy trình phát hiện, ngăn chặn rửa tiền trong betting/gaming.

Đọc định nghĩa →

Tài chính

Approval Rate

Tỷ lệ giao dịch thanh toán được ngân hàng/cổng thanh toán chấp thuận.

Approval Rate = Approved Transactions / Attempted Transactions × 100%

Đọc định nghĩa →

Product & Betting

Arbitrage

Chiến lược đặt cược vào nhiều outcome ở các bookmaker khác nhau để khóa lợi nhuận gần như chắc chắn.

Đọc định nghĩa →

Compliance & Risk

Compliance

Hệ thống quy trình đảm bảo hoạt động betting/gaming tuân thủ luật, license và chính sách nội bộ.

Đọc định nghĩa →

SEO & Marketing

Content Depth

Mức độ bao phủ sâu của một nội dung so với intent, entity và câu hỏi phụ của người tìm kiếm.

Đọc định nghĩa →

Affiliate Marketing

Conversion Rate

Tỷ lệ user hoàn thành hành động mục tiêu như đăng ký, FTD hoặc apply job.

Conversion Rate = Conversions / Total Visitors or Clicks × 100%

Đọc định nghĩa →

Affiliate Marketing

Cookie Lifetime

Thời gian cookie tracking còn hiệu lực để ghi nhận user về affiliate.

Đọc định nghĩa →

Product & Betting

Deposit Bonus

Ưu đãi cộng thêm vào lần nạp tiền, thường đi kèm điều kiện wagering.

Đọc định nghĩa →

SEO & Marketing

Entity SEO

Cách tối ưu nội dung quanh entity, mối quan hệ và ngữ cảnh thay vì chỉ keyword.

Đọc định nghĩa →

Compliance & Risk

Fraud Detection

Quy trình phát hiện hành vi gian lận như multi-accounting, bonus abuse hoặc payment fraud.

Đọc định nghĩa →

Product & Betting

Game Design

Thiết kế mechanics, payout, volatility và experience của game betting/casino.

Đọc định nghĩa →

Product & Betting

Hit Frequency

Tần suất người chơi nhận được kết quả thắng trong một game.

Hit Frequency = Winning Rounds / Total Rounds × 100%

Đọc định nghĩa →

Tài chính

Hold Percentage

Tỷ lệ tiền cược operator giữ lại sau khi trả thưởng.

Hold % = (Stakes - Payouts) / Stakes × 100%

Đọc định nghĩa →

Product & Betting

House Edge

Lợi thế toán học của nhà cái/operator trên mỗi cược trong long run.

House Edge % = 100% - RTP %

Đọc định nghĩa →

Product & Betting

In-Play Trading

Điều chỉnh odds và risk theo thời gian thực khi sự kiện thể thao đang diễn ra.

Đọc định nghĩa →

SEO & Marketing

Internal Linking

Chiến lược liên kết nội bộ giúp user và search engine hiểu cấu trúc nội dung.

Đọc định nghĩa →

Tài chính

Liability Management

Quản trị rủi ro payout khi operator có exposure lớn ở một outcome.

Đọc định nghĩa →

SEO & Marketing

Localization

Điều chỉnh nội dung, UX, payment và offer theo từng thị trường/ngôn ngữ.

Đọc định nghĩa →

Tài chính

Merchant Descriptor

Tên hiển thị của merchant trên sao kê thẻ/ngân hàng của người chơi.

Đọc định nghĩa →

Compliance & Risk

Multi-Accounting

Hành vi một người tạo hoặc kiểm soát nhiều tài khoản để lạm dụng hệ thống.

Đọc định nghĩa →

Product & Betting

Overround

Biên lợi nhuận được nhúng vào odds sportsbook thông qua tổng implied probability trên 100%.

Overround % = Sum(Implied Probabilities) - 100%

Đọc định nghĩa →

Compliance & Risk

PCI Compliance

Tiêu chuẩn bảo mật dữ liệu thẻ thanh toán cho doanh nghiệp xử lý card payments.

Đọc định nghĩa →

Technology

Platform Provider

Nhà cung cấp nền tảng kỹ thuật vận hành sportsbook/casino/affiliate systems.

Đọc định nghĩa →

Compliance & Risk

Player Protection

Bộ chính sách và công cụ bảo vệ người chơi khỏi hành vi chơi không an toàn.

Đọc định nghĩa →

Product & Betting

Player Retention

Khả năng giữ người chơi quay lại và tiếp tục hoạt động sau lần đăng ký/nạp đầu.

Đọc định nghĩa →

Affiliate Marketing

Player Value

Giá trị kinh tế kỳ vọng của một người chơi đối với operator hoặc affiliate.

Đọc định nghĩa →

Affiliate Marketing

Postback

Tín hiệu server-to-server báo conversion hoặc event từ operator về affiliate/tracking platform.

Đọc định nghĩa →

Technology

Proprietary Platform

Nền tảng công nghệ do operator tự xây và kiểm soát thay vì thuê white-label/provider.

Đọc định nghĩa →

Compliance & Risk

Regulatory Compliance

Tuân thủ yêu cầu của cơ quan quản lý, license và luật áp dụng theo từng thị trường.

Đọc định nghĩa →

Compliance & Risk

Self-Exclusion

Cơ chế cho phép người chơi tự chặn truy cập hoặc hoạt động trong một khoảng thời gian.

Đọc định nghĩa →

SEO & Marketing

Semantic SEO

SEO dựa trên ngữ nghĩa, entity và intent thay vì tối ưu keyword đơn lẻ.

Đọc định nghĩa →

Product & Betting

Sharp Bettor

Người chơi có khả năng tìm odds/value tốt hơn thị trường trung bình.

Đọc định nghĩa →

SEO & Marketing

Topic Cluster

Cấu trúc SEO gồm pillar page và nhiều bài/thuật ngữ hỗ trợ xoay quanh một chủ đề.

Đọc định nghĩa →

Technology

Turnkey Solution

Giải pháp trọn gói cho phép launch betting/gaming product nhanh với ít build nội bộ.

Đọc định nghĩa →

Product & Betting

Variance

Mức độ dao động giữa kết quả thực tế và kỳ vọng toán học trong ngắn hạn.

Đọc định nghĩa →

Compliance & Risk

VPN Detection

Phát hiện user dùng VPN/proxy để che giấu vị trí hoặc vượt geo restrictions.

Đọc định nghĩa →

Product & Betting

Wagering Requirements

Điều kiện số lần cược cần hoàn thành trước khi rút bonus hoặc winnings từ bonus.

Required Wager = Bonus Amount × Wagering Multiplier

Đọc định nghĩa →

Giao diện